Đĩa đánh bóng bê tông và đĩa đánh bóng sàn đá của Luxury được thiết kế cho chu trình mài–đánh bóng chuyên nghiệp, đáp ứng thi công mới, cải tạo, cũng như bảo trì định kỳ. Sản phẩm phủ đủ dải hạt #50 → #3000, các cấu hình phíp 10 mm/8 mm/3 mm, đường kính 100–125 mm (4–5 inch) cho máy cầm tay/máy hành tinh, và pad 27″ cho máy burnisher tốc độ cao.

1) Tổng quan kỹ thuật & cấu hình đĩa đánh bóng
-
Vật liệu & liên kết: kim cương công nghiệp resin‑bond cho các pass trung–tinh–hoàn thiện; metal‑bond/đĩa mài kim cương dùng ở bước sửa phẳng nặng (nếu cần).
-
Độ dày & độ bền:
-
~3 mm (đĩa nhựa): linh hoạt, bám nền tốt ở cấp hạt cao; tối ưu các pass hoàn thiện.
-
~8–10 mm (phíp): biên độ làm việc rộng, chịu mài mòn tốt ở cấp hạt thấp–trung.
-
-
Đường kính & gá lắp: 100–125 mm (Velcro/đế dán) cho máy mài tay; 27″ cho burnisher khâu lên bóng/bảo trì.
-
Thi công khô/ướt:
-
Bê tông: ưu tiên khô kết hợp máy hút bụi (HEPA) để kiểm soát bụi, kiểm tra vết xước dễ hơn.
-
Đá tự nhiên (marble/granite/terrazzo): ưu tiên ướt để giảm nhiệt, hạn chế burn mark, tăng độ bóng ổn định.
-
-
Nguyên tắc tăng số: không “nhảy cấp” quá xa; mỗi cấp phải xóa sạch vết xước cấp trước trước khi lên hạt cao hơn.

2) Cách chọn đĩa theo vật liệu nền
2.1 Bê tông (mới/cũ)
-
Nền cứng, nhiều cốt liệu lộ: bắt đầu hạt thấp hơn (#50/#100) để mở mặt có kiểm soát, chuyển dần #200 → #400/#500 → #800 → #1500/#3000.
-
Nền trung bình/đã phẳng: bắt đầu #100/#200, sau đó #300 → #500 → #800 → #1500 → #3000.
-
Bổ trợ hóa chất: có thể dùng densifier (silicate) sau #100–#400 để gia cường bề mặt; guard/sealer mỏng ở cuối để tăng độ bóng, chống bám bẩn (tùy yêu cầu sử dụng).
2.2 Sàn đá (granite, marble, terrazzo)
-
Marble (mềm hơn): khởi đầu #200–#300, sau đó #500 → #800 → #1500 → #3000; thi công ướt, áp lực vừa, tốc độ tiến ổn định.
-
Granite (cứng hơn): khởi đầu #100–#200, thêm pass trung gian (#300/#400) trước khi lên #800 → #1500 → #3000; ướt và chậm hơn để tránh “cam vỏ”.
-
Terrazzo:
-
Xi măng: #100/#200 → #400/#500 → #800 → #1500/#3000; có thể densifier nhẹ.
-
Epoxy: khởi đầu #200, tránh densifier; chú ý nhiệt và bít mặt.
-

3) Lộ trình thi công theo hiện trạng sàn (tham khảo)
Dưới đây là các “recipe” phổ biến để bạn chọn nhanh. Có thể tinh chỉnh theo máy, trọng lượng đầu mài, đế trung gian (pad driver) và yêu cầu bóng.
| Hiện trạng sàn | Mục tiêu hoàn thiện | Điểm bắt đầu | Chuỗi cấp hạt khuyến nghị | Loại đĩa chính | Bổ trợ hóa chất | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mới, đã cán phẳng | Bóng cao | #100–#200 | 100 → 200 → 300 → 500 → 800 → 1500 → 3000 | Phíp 8–10 mm (hạt thấp–trung), đĩa nhựa 3 mm (hạt cao) | Densifier sau #200/#300; guard mỏng sau #1500/#3000 (tuỳ) | Thi công khô, cross‑pass 90°, hút bụi giữa các cấp |
| Bê tông cũ, nhiều vết xước/lộ đá | Bóng mờ–satin | #50 | 50 → 100 → 200 → 400/500 → 800 → 1500 | Metal‑bond (nếu cần ở #50), phíp 8–10 mm, chuyển đĩa nhựa ở #800+ | Densifier sớm sau #100/#200 | Bổ sung pass vùng mép/chéo thớ để xóa swirl |
| Bê tông có sealer/keo cũ | Bề mặt đồng đều | Xử lý lớp phủ → #50/#100 | Tẩy lớp phủ → 50 → 100 → 200 → 400/500 → 800 → 1500 | Metal‑/phíp giai đoạn đầu, đĩa nhựa giai đoạn cao | Densifier sau #200/#400 | Kiểm soát bụi/keo; thay đĩa nếu bít mặt |
| Granite mài lại vết bào mịn | Bóng cao ổn định | #100–#200 | 100/200 → 300 → 500 → 800 → 1500 → 3000 | Phíp 8–10 mm (đầu), đĩa nhựa (cuối) – thi công ướt | — | Tốc độ tiến chậm, áp lực đều; rửa bề mặt giữa cấp |
| Marble xước tóc/đục nhẹ | Bóng gương | #200–#300 | 200/300 → 500 → 800 → 1500 → 3000 | Đĩa nhựa 3 mm (ướt) | Có thể bổ trợ bột/paste đánh bóng cuối | Tránh áp lực cao gây “burn” |
| Terrazzo xi măng | Bóng mịn, lộ hạt đều | #100–#200 | 100/200 → 400/500 → 800 → 1500 → 3000 | Phíp → chuyển đĩa nhựa | Densifier nhẹ (tùy) | Hút bùn/ bụi kỹ để không tạo vệt |
| Terrazzo epoxy | Bóng mịn | #200 | 200 → 400/500 → 800 → 1500/3000 | Đĩa nhựa (ướt) | Không dùng densifier | Kiểm soát nhiệt, tránh bít đĩa |
Nguyên tắc điều chỉnh nhanh
-
-
-
Nếu vết xước cấp trước còn thấy ở ánh sáng xiên → quay lại cấp hạt ngay trước, tăng pass/giảm tốc độ tiến.
-
Khi bề mặt “bít”/nhựa cháy → giảm áp lực, tăng làm mát (đá), hoặc “dress” lại đĩa (vệ sinh bề mặt hạt).
-
Ở cấp hạt ≥#800, ưu tiên đĩa nhựa 3 mm/pad đánh bóng; di chuyển đều tay để tránh “halo”.
-
-

4) Quy trình vận hành & kiểm soát chất lượng
-
Khảo sát & test spot (1–2 m²): xác định độ phẳng, độ cứng nền, lớp phủ cũ; thử 1–2 cấp khởi đầu để chọn điểm bắt đầu tối ưu (tránh mài quá sâu).
-
Chuẩn bị máy & hút bụi: kiểm tra độ phẳng đế, đế trung gian (backer pad), lực ép đầu mài theo khuyến nghị nhà sản xuất; kết nối hút bụi tiêu chuẩn.
-
Thi công theo lưới (cross‑pass): mỗi cấp hạt tối thiểu 2–3 lượt chồng chéo 30–50%; biên đều; vệ sinh/hút bụi giữa các cấp.
-
Bổ trợ hóa chất (khi dùng):
-
Densifier: phun đều, chờ thẩm thấu/khô theo hướng dẫn, tiếp tục cấp hạt kế tiếp.
-
Guard/sealer mỏng: sau cấp cao, giúp tăng bóng và chống bám bẩn; có thể burnish 27″ để “khóa” bề mặt.
-
-
QC đầu mỗi cấp: soi ánh sáng xiên 30–45°, tìm swirl/vết kéo; chỉ lên cấp khi vết xước đã biến mất.
-
QC cuối: đánh giá thị giác (độ đồng đều, chiều sâu bóng). Nếu có gloss meter 60°, có thể tham chiếu: satin ~40–55 GU; bóng cao ≥65–70 GU (giá trị tham khảo, tùy nền/mục tiêu).
Tại Sao Chọn Đĩa Đánh Bóng Luxury?
Luxury không chỉ là một thương hiệu, mà còn là cam kết về chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Với đội ngũ nghiên cứu và phát triển chuyên nghiệp, Luxury luôn cập nhật những công nghệ mới nhất để mang lại sản phẩm tốt nhất cho thị trường. Sự tin tưởng và ủng hộ của hàng nghìn khách hàng đã khẳng định vị thế hàng đầu của Luxury trong lĩnh vực đánh bóng và mài sàn..
Hãy lựa chọn đĩa đánh bóng Luxury để đảm bảo công trình của bạn luôn đạt chất lượng cao nhất, bề mặt sàn đẹp mắt và bền bỉ theo thời gian. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Cần map lộ trình chi tiết theo hiện trạng sàn, loại máy và mục tiêu bóng? Đội ngũ kỹ thuật Luxury sẵn sàng hỗ trợ: 0866 820 879.
Danh mục đĩa đánh bóng bê tông và đĩa đánh bóng sàn đá luôn có sẵn nhiều dải hạt, độ dày và đường kính để bạn tối ưu chi phí–tiến độ–chất lượng trong từng dự án.

